faecal occult test
Danh từ: Xét nghiệm máu ẩn trong phân.
Đây là một xét nghiệm được thực hiện tại nhà hoặc tại phòng khám, trong đó bạn thu thập mẫu phân của chính mình. Các mẫu này sau đó được kiểm tra để tìm dấu vết của máu mà mắt thường không nhìn thấy được (máu ẩn). Xét nghiệm này chủ yếu được sử dụng để phát hiện sớm ung thư đại trực tràng.
- (Bác sĩ khuyên nên làm xét nghiệm máu ẩn trong phân để phát hiện sớm ung thư đại trực tràng.)
- (Bạn cần thu thập ba mẫu phân riêng biệt cho xét nghiệm máu ẩn trong phân.)
"to perform a faecal occult test": thực hiện xét nghiệm máu ẩn trong phân.
- Patients over 50 are advised to perform a faecal occult test annually. (Bệnh nhân trên 50 tuổi được khuyên thực hiện xét nghiệm máu ẩn trong phân hàng năm.)
"positive faecal occult test": kết quả xét nghiệm máu ẩn trong phân dương tính (có máu).
- A positive faecal occult test requires further investigation, such as a colonoscopy. (Kết quả xét nghiệm máu ẩn trong phân dương tính cần được điều tra thêm, chẳng hạn như nội soi đại tràng.)
Fecal occult blood test (FOBT): (cùng nghĩa) Xét nghiệm máu ẩn trong phân (viết tắt phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- The FOBT is a simple screening tool. (Xét nghiệm FOBT là một công cụ sàng lọc đơn giản.)
Immunochemical fecal occult blood test (iFOBT or FIT): Xét nghiệm miễn dịch máu ẩn trong phân (một phiên bản nâng cao, chính xác hơn).
- The iFOBT is more specific than the traditional guaiac-based test. (Xét nghiệm iFOBT đặc hiệu hơn so với xét nghiệm dựa trên guaiac truyền thống.)
- Screening test for colorectal cancer: xét nghiệm sàng lọc ung thư đại trực tràng.
- Stool blood test: xét nghiệm máu trong phân.
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có các động từ đi kèm phổ biến: - To test for: xét nghiệm để tìm ra. - This test tests for hidden blood in the stool. (Xét nghiệm này kiểm tra tìm máu ẩn trong phân.)
- To screen for: sàng lọc để phát hiện.
- Doctors use this test to screen for colon cancer. (Các bác sĩ sử dụng xét nghiệm này để sàng lọc ung thư ruột kết.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, người ta có thể nói: - "A clean bill of health": (kết quả xét nghiệm) sạch sẽ, không có vấn đề. - After a negative faecal occult test, he got a clean bill of health. (Sau khi có kết quả xét nghiệm máu ẩn trong phân âm tính, anh ấy được xác nhận sức khỏe tốt.)